| Power Source: | Electric | Warranty: | 1 Year |
|---|---|---|---|
| After-sale Service: | Online Technical Support | Material: | Acrylic, Metal, Plastic |
| Shelf Life: | 1years | Quality Certification: | CE |
| Instrument classification: | Class II | Safety standard: | ISO13485 |
| Product name: | Mobile Stand LED Operating Lamp | Model: | BR-OT300L |
| MOQ: | 1 Pc | OEM: | accept |
| Certificate: | CE ISO | Color Temperature: | 4500 ± 500K |
| illuminated surface (W/m ²): | ≤350 | Spot diameter d10 (mm): | ≥ 80 |
| Function: | Surgery Medical | Type: | Ceiling Type |
| Làm nổi bật: | đèn LED phẫu thuật Đèn hoạt động,Đèn nha khoa không bóng di động,Đèn kiểm tra y tế kiểu đứng |
||
Mô hình sản phẩm | BR-OT300L | |
Chiếc đèn chính: | 300 | |
Độ kính hiệu quả của nguồn ánh sáng của nắp đèn (mm) | 240 | |
Nhiệt độ màu | 4500 ± 500K | |
Chỉ số hiển thị màu sắc | ≥ 90 | |
Giá trị chiếu sáng nhẹ nhất (lx) của nguồn ánh sáng ở 1000mm từ bề mặt chiếu sáng là | ≥ 60000 | |
Độ bức xạ của bề mặt chiếu sáng (W/m2) | ≤ 350 | |
Độ kính điểm d10 (mm) | ≥ 80 | |
Chiều kính phân bố điểm d50 (mm) | ≥ 90 | |
Độ sâu cột ánh sáng (mm) | ≥ 800mm | |
Nhiệt độ tăng của đầu người vận hành (°C) | ≤ 1 | |
Nhiệt độ tăng trong khu vực hoạt động (°C) | ≥ 2 | |
Khoảng bán kính hoạt động (mm) | ≥ 2200 | |
Khoảng bán kính hoạt động (mm) | 600-1800 | |
Điện áp cung cấp điện | 220V 50z | |
Sức mạnh đầu vào nguồn điện chuyển đổi (Thaiwan) | 100VA | |
Năng lượng đèn hạt đơn 1W/20 (Osram nhập khẩu) | ||
Số hạt đèn: | 20 | |
Độ sâu ánh sáng | ≥ 1200mm | |
Chỉ số hiển thị màu sắc | ≥ 97% | |
Chỉ số phục hồi màu sắc | ≥ 97 | |
Điều chỉnh độ sáng Độ nhạt tần số cao Không có stroboscopic | ||
Tuổi thọ trung bình của bóng đèn | ≥ 60000 giờ | |