| Power Source: | Electric | Warranty: | 1 Year, 1 Year |
|---|---|---|---|
| After-sale Service: | Free Spare Parts | Material: | Plastic |
| Shelf Life: | 3 months | Quality Certification: | CE |
| Instrument classification: | Class I | Safety standard: | GB2626-2006 |
| Type: | Suction Unit | Product name: | Portable electric sputum suction device |
| Certificate: | CE | MOQ: | 10 Pcs |
| Power voltage: | AC 220V±10% 50Hz | Working type: | Intermittent loading,continuous operation |
| Package: | 1PC/CN | G.W.: | 5.5KG |
| Packing size: | 426*326*268mm | ||
| Làm nổi bật: | thiết bị hút thuốc y tế di động,hút nảy răng bằng điện,thiết bị hút phẫu thuật với bảo hành |
||
Chi tiết: | ||
1. | Máy bơm mạc | |
2. | Tất cả vỏ nhựa ABS | |
3. | chai là dễ dàng để làm sạch & khử trùng | |
4. | Máy bơm không dầu là bảo trì miễn phí | |
5. | Kích thước nhỏ và tiếng ồn thấp | |
6. | Với bảo vệ tràn | |
Parameter kỹ thuật: | ||
Điện áp điện | AC 220V ± 10% 50Hz | |
Áp suất âm | ≥ 0,08Mpa ((600mmHg) | |
Tốc độ hút | ≥15L/min | |
Phạm vi áp suất âm | 0.013-0.08Mpa ((600mmHg) | |
chai hút | 1000ml | |
Năng lượng đầu vào | 150VA | |
Cấu trúc máy bơm | Tự bôi trơn không dầu | |
ồn | ≤ 55dB | |
Loại làm việc | Nạp liên tục, hoạt động liên tục | |